VOCABULARY: SUMMER HOLIDAY, TRAVEL & OUTDOOR ACTIVITIES ☀️
Mùa hè là thời điểm lý tưởng để du lịch, thư giãn và tham gia các hoạt động ngoài trời 🌊
👉 Cùng IALC học ngay những từ vựng phổ biến – dễ dùng – cực hữu ích cho Speaking & Writing nhé!
✈️ 1. SUMMER HOLIDAY & TRAVEL
✨ go on vacation – đi nghỉ mát
📌 I’m going on vacation with my family this summer.
✨ book a trip – đặt chuyến đi
📌 We plan to book a trip to Đà Nẵng.
✨ visit a tourist attraction – tham quan địa điểm du lịch
📌 We visited many famous tourist attractions.
✨ travel abroad – du lịch nước ngoài
📌 She wants to travel abroad next year.
🌊 2. OUTDOOR ACTIVITIES
✨ go swimming – đi bơi
📌 I usually go swimming in the summer.
✨ go camping – đi cắm trại
📌 We went camping in the mountains.
✨ have a picnic – đi dã ngoại
📌 My friends and I had a picnic by the river.
✨ play outdoor sports – chơi thể thao ngoài trời
📌 He enjoys playing outdoor sports like football.
🌞 3. RELAX & ENJOY
✨ relax on the beach – thư giãn trên bãi biển
📌 I love relaxing on the beach.
✨ enjoy the fresh air – tận hưởng không khí trong lành
📌 It’s great to enjoy the fresh air in the countryside.
✨ take photos – chụp ảnh
📌 We took a lot of photos during the trip.
📘 Từ vựng đơn giản nhưng đúng ngữ cảnh sẽ giúp nói tự nhiên hơn rất nhiều!
👉 Follow IALC để học tiếng Anh dễ hiểu – dễ dùng – dễ nhớ 🚀

